TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒空

dàokōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢO KHÔNG

倒空 nghĩa là làm trống, lộn trái.

Nghĩa của 倒空

dàokōng

ĐẢO KHÔNG
  1. Làm trống (một cái túi)
  2. Lộn trái
  3. Lộn ra

Câu hỏi thường gặp

倒空 nghĩa là gì?

倒空 (dàokōng) nghĩa là làm trống, lộn trái.

倒空 đọc thế nào?

倒空 đọc là dàokōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒空 là gì?

Âm Hán Việt của 倒空 là "đảo không".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.