TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒立

dàolì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢO LẬP

倒立 nghĩa là trồng chuối, lộn ngược.

Nghĩa của 倒立

dàolì

ĐẢO LẬPĐộng từ
  1. Trồng chuối
  2. Lộn ngược
  3. Đứng bằng đầu

Thành ngữ có 倒立

Câu hỏi thường gặp

倒立 nghĩa là gì?

倒立 (dàolì) nghĩa là trồng chuối, lộn ngược.

倒立 đọc thế nào?

倒立 đọc là dàolì (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒立 là gì?

Âm Hán Việt của 倒立 là "đảo lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.