倒茬
giọng máy của trình duyệt
倒茬 nghĩa là luân canh cây trồng.
Nghĩa của 倒茬
dǎochá
- Luân canh cây trồng
Câu hỏi thường gặp
倒茬 nghĩa là gì?
倒茬 (dǎochá) nghĩa là luân canh cây trồng.
倒茬 đọc thế nào?
倒茬 đọc là dǎochá (pinyin).
倒茬 nghĩa là luân canh cây trồng.
倒茬 (dǎochá) nghĩa là luân canh cây trồng.
倒茬 đọc là dǎochá (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.