TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒茬

dǎochá giọng máy của trình duyệt

倒茬 nghĩa là luân canh cây trồng.

Nghĩa của 倒茬

dǎochá

  1. Luân canh cây trồng

Câu hỏi thường gặp

倒茬 nghĩa là gì?

倒茬 (dǎochá) nghĩa là luân canh cây trồng.

倒茬 đọc thế nào?

倒茬 đọc là dǎochá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.