倒车
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 倒車
倒车 nghĩa là lùi xe, lái xe ngược.
Nghĩa của 倒车
dàochē
ĐẢO XAĐộng từphồn thể 倒車- Lùi xe
- Lái xe ngược
dǎochē
ĐẢO XAĐộng từphồn thể 倒車- Đổi xe buýt, xe lửa, v.v.
Từ ghép có 倒车
Câu hỏi thường gặp
倒车 nghĩa là gì?
倒车 (dàochē, dǎochē) nghĩa là lùi xe, lái xe ngược.
倒车 đọc thế nào?
倒车 đọc là dàochē (pinyin).
Âm Hán Việt của 倒车 là gì?
Âm Hán Việt của 倒车 là "đảo xa".