TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开倒车

kāidàochē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開倒車

Âm Hán Việt KHAI ĐẢO XA

开倒车 nghĩa là lùi xe, bước lùi.

Nghĩa của 开倒车

kāidàochē

KHAI ĐẢO XAĐộng từphồn thể 開倒車
  1. Lùi xe
  2. nghĩa bóng Bước lùi
  3. Lạc hậu
  4. Cố quay ngược thời gian

Câu hỏi thường gặp

开倒车 nghĩa là gì?

开倒车 (kāidàochē) nghĩa là lùi xe, bước lùi.

开倒车 đọc thế nào?

开倒车 đọc là kāidàochē (pinyin).

Âm Hán Việt của 开倒车 là gì?

Âm Hán Việt của 开倒车 là "khai đảo xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.