TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倚靠

yǐkào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ỷ KHÁO

倚靠 nghĩa là tựa vào, dựa vào.

Nghĩa của 倚靠

yǐkào

Ỷ KHÁOĐộng từ, Danh từ
  1. Tựa vào
  2. Dựa vào
  3. Dựa dẫm
  4. Hỗ trợ
  5. Chỗ dựa
  6. Lưng ghế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 倚靠

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

倚靠 nghĩa là gì?

倚靠 (yǐkào) nghĩa là tựa vào, dựa vào.

倚靠 đọc thế nào?

倚靠 đọc là yǐkào (pinyin).

Âm Hán Việt của 倚靠 là gì?

Âm Hán Việt của 倚靠 là "ỷ kháo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.