依
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: y, ỷ
依 nghĩa là phụ thuộc.
Nghĩa của 依
yī
Y- Phụ thuộc
- Dựa vào hoặc nghe lời ai đó
- Theo
- Dựa trên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 依
Đồng nghĩa
Từ ghép có 依
Thành ngữ có 依
- 依山傍水 — Một bên núi, một bên nước
- 相依为命 — Phụ thuộc lẫn nhau để sinh tồn (thành ngữ); dựa vào nhau để sống sót
- 依依不舍 — Lưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xa
- 无依无靠 — Không có ai để dựa vào (thành ngữ); tự thân một mình
- 不依不饶 — Không bỏ qua, không tha thứ (thành ngữ); không chịu tha thứ
- 千依百顺 — Hoàn toàn phục tùng
- 依然如故 — Trở lại nơi đã ở; hoàn toàn không tiến bộ; mọi thứ không thay đổi gì cả
- 依然故我 — Là con người cũ của mình
- 唇齿相依 — Gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết
Câu hỏi thường gặp
依 nghĩa là gì?
依 (yī) nghĩa là phụ thuộc.
依 đọc thế nào?
依 đọc là yī (pinyin).
Âm Hán Việt của 依 là gì?
Âm Hán Việt của 依 là "y".