TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

依

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Y
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: y, ỷ

依 nghĩa là phụ thuộc.

Nghĩa của 依

yī

Y
  1. Phụ thuộc
  2. Dựa vào hoặc nghe lời ai đó
  3. Theo
  4. Dựa trên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 依

Đồng nghĩa

Từ ghép có 依

Thành ngữ có 依

  • 依山傍水 — Một bên núi, một bên nước
  • 相依为命 — Phụ thuộc lẫn nhau để sinh tồn (thành ngữ); dựa vào nhau để sống sót
  • 依依不舍 — Lưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xa
  • 无依无靠 — Không có ai để dựa vào (thành ngữ); tự thân một mình
  • 不依不饶 — Không bỏ qua, không tha thứ (thành ngữ); không chịu tha thứ
  • 千依百顺 — Hoàn toàn phục tùng
  • 依然如故 — Trở lại nơi đã ở; hoàn toàn không tiến bộ; mọi thứ không thay đổi gì cả
  • 依然故我 — Là con người cũ của mình
  • 唇齿相依 — Gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết

Câu hỏi thường gặp

依 nghĩa là gì?

依 (yī) nghĩa là phụ thuộc.

依 đọc thế nào?

依 đọc là yī (pinyin).

Âm Hán Việt của 依 là gì?

Âm Hán Việt của 依 là "y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.