借口
giọng máy của trình duyệt
借口 nghĩa là viện cớ, lời bào chữa, cớ.
Nghĩa của 借口
jièkǒu
TÁ KHẨU- Viện cớ
- Lời bào chữa; cớ
Thành ngữ có 借口
- 以免借口 — Loại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ
Câu hỏi thường gặp
借口 nghĩa là gì?
借口 (jièkǒu) nghĩa là viện cớ, lời bào chữa, cớ.
借口 đọc thế nào?
借口 đọc là jièkǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 借口 là gì?
Âm Hán Việt của 借口 là "tá khẩu".