TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

借口

HSK 5HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jièkǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁ KHẨU

借口 nghĩa là viện cớ, lời bào chữa, cớ.

Nghĩa của 借口

jièkǒu

TÁ KHẨU
  1. Viện cớ
  2. Lời bào chữa; cớ

Thành ngữ có 借口

  • 以免借口 — Loại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ

Câu hỏi thường gặp

借口 nghĩa là gì?

借口 (jièkǒu) nghĩa là viện cớ, lời bào chữa, cớ.

借口 đọc thế nào?

借口 đọc là jièkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 借口 là gì?

Âm Hán Việt của 借口 là "tá khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.