TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

借译

jièyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 借譯

Âm Hán Việt TÁ DỊCH

借译 nghĩa là dịch vay, mô phỏng.

Nghĩa của 借译

jièyì

TÁ DỊCHĐộng từ, Danh từphồn thể 借譯
  1. Dịch vay
  2. Mô phỏng

Câu hỏi thường gặp

借译 nghĩa là gì?

借译 (jièyì) nghĩa là dịch vay, mô phỏng.

借译 đọc thế nào?

借译 đọc là jièyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 借译 là gì?

Âm Hán Việt của 借译 là "tá dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.