借鉴
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 借鑒
借鉴 nghĩa là Học hỏi từ kinh nghiệm của người khác.
Nghĩa của 借鉴
jièjiàn
TÁ GIÁMĐộng từphồn thể 借鑒- Học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
- Học từ cách người khác làm việc
- Bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)
Câu hỏi thường gặp
借鉴 nghĩa là gì?
借鉴 (jièjiàn) nghĩa là Học hỏi từ kinh nghiệm của người khác.
借鉴 đọc thế nào?
借鉴 đọc là jièjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 借鉴 là gì?
Âm Hán Việt của 借鉴 là "tá giám".