TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倨

jù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỨ
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: cứ

倨 nghĩa là ngạo mạn, kiêu căng.

Nghĩa của 倨

jù

CỨ
  1. văn học Ngạo mạn; kiêu căng
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ ngạo nghễ

Từ ghép có 倨

Thành ngữ có 倨

  • 前倨后恭 — Từ kiêu ngạo chuyển sang kính cẩn

Câu hỏi thường gặp

倨 nghĩa là gì?

倨 (jù) nghĩa là ngạo mạn, kiêu căng.

倨 đọc thế nào?

倨 đọc là jù (pinyin).

Âm Hán Việt của 倨 là gì?

Âm Hán Việt của 倨 là "cứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.