TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倭军

wōjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倭軍

倭军 nghĩa là quân đội nhật.

Nghĩa của 倭军

wōjūn

phồn thể 倭軍
  1. cũ Quân đội Nhật (xấu)

Câu hỏi thường gặp

倭军 nghĩa là gì?

倭军 (wōjūn) nghĩa là quân đội nhật.

倭军 đọc thế nào?

倭军 đọc là wōjūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.