债券
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 債券
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)
债券 nghĩa là trái phiếu, tín phiếu.
Nghĩa của 债券
zhàiquàn
TRÁI KHOÁNDanh từphồn thể 債券- Trái phiếu
- Tín phiếu
Từ ghép có 债券
Câu hỏi thường gặp
债券 nghĩa là gì?
债券 (zhàiquàn) nghĩa là trái phiếu, tín phiếu.
债券 đọc thế nào?
债券 đọc là zhàiquàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 债券 là gì?
Âm Hán Việt của 债券 là "trái khoán".