债务证券 nghĩa là chứng khoán nợ, chứng khoán trái phiếu.
Nghĩa của 债务证券
zhàiwùzhèngquàn
TRÁI VỤ CHỨNG KHOÁNphồn thể 債務證券
Chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu
Câu hỏi thường gặp
债务证券 nghĩa là gì?
债务证券 (zhàiwùzhèngquàn) nghĩa là chứng khoán nợ, chứng khoán trái phiếu.
债务证券 đọc thế nào?
债务证券 đọc là zhàiwùzhèngquàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 债务证券 là gì?
Âm Hán Việt của 债务证券 là "trái vụ chứng khoán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.