TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾侧

qīngcè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾側

Âm Hán Việt KHUYNH TRẮC

倾侧 nghĩa là nghiêng về một bên, nghiêng.

Nghĩa của 倾侧

qīngcè

KHUYNH TRẮCĐộng từphồn thể 傾側
  1. Nghiêng về một bên
  2. Nghiêng

Câu hỏi thường gặp

倾侧 nghĩa là gì?

倾侧 (qīngcè) nghĩa là nghiêng về một bên, nghiêng.

倾侧 đọc thế nào?

倾侧 đọc là qīngcè (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾侧 là gì?

Âm Hán Việt của 倾侧 là "khuynh trắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.