倾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傾
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: khuynh
倾 nghĩa là lật đổ, sụp đổ.
Nghĩa của 倾
qīng
KHUYNHphồn thể 傾- Lật đổ
- Sụp đổ
- Nghiêng
- Xu hướng
- Nghiêng về
- Đổ ra
Từ ghép có 倾
Thành ngữ có 倾
- 倾家荡产 — Mất sạch gia sản
- 倾盆大雨 — Mưa như trút nước; mưa xối xả
- 倾国倾城 — Có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia
- 大厦将倾 — Tòa nhà lớn sắp sụp đổ (thành ngữ); tình huống vô vọng
- 一见倾心 — Yêu từ cái nhìn đầu tiên
- 倾心吐胆 — Trút bầu tâm sự
- 不良倾向 — Xu hướng có hại
- 倾巢来犯 — Ra quân toàn lực chuẩn bị tấn công
- 倾巢而出 — Cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng
- 倾箱倒箧 — Dốc hết những gì mình có
- 倾耳细听 — Vểnh tai lắng nghe cẩn thận
- 倾耳而听 — Lắng nghe chăm chú
- 拭目倾耳 — Theo dõi và lắng nghe chăm chú
- 倾城倾国 — Có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia
Câu hỏi thường gặp
倾 nghĩa là gì?
倾 (qīng) nghĩa là lật đổ, sụp đổ.
倾 đọc thế nào?
倾 đọc là qīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 倾 là gì?
Âm Hán Việt của 倾 là "khuynh".