TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾巢而出

qīngcháo'érchū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾巢而出

Âm Hán Việt KHUYNH SÀO NHI XUẤT

倾巢而出 nghĩa là cả tổ bay ra.

Nghĩa của 倾巢而出

qīngcháo'érchū

KHUYNH SÀO NHI XUẤTCụm từphồn thể 傾巢而出
  1. Cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng

Câu hỏi thường gặp

倾巢而出 nghĩa là gì?

倾巢而出 (qīngcháo'érchū) nghĩa là cả tổ bay ra.

倾巢而出 đọc thế nào?

倾巢而出 đọc là qīngcháo'érchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾巢而出 là gì?

Âm Hán Việt của 倾巢而出 là "khuynh sào nhi xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.