TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾泻

qīngxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾瀉

Âm Hán Việt KHUYNH TẢ

倾泻 nghĩa là đổ xuống ào ào.

Nghĩa của 倾泻

qīngxiè

KHUYNH TẢĐộng từphồn thể 傾瀉
  1. Đổ xuống ào ào

Câu hỏi thường gặp

倾泻 nghĩa là gì?

倾泻 (qīngxiè) nghĩa là đổ xuống ào ào.

倾泻 đọc thế nào?

倾泻 đọc là qīngxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾泻 là gì?

Âm Hán Việt của 倾泻 là "khuynh tả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.