TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾注

qīngzhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾注

Âm Hán Việt KHUYNH CHÚ

倾注 nghĩa là dốc sức vào.

Nghĩa của 倾注

qīngzhù

KHUYNH CHÚĐộng từphồn thể 傾注
  1. Dốc sức vào

Câu hỏi thường gặp

倾注 nghĩa là gì?

倾注 (qīngzhù) nghĩa là dốc sức vào.

倾注 đọc thế nào?

倾注 đọc là qīngzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾注 là gì?

Âm Hán Việt của 倾注 là "khuynh chú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.