TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾箱倒箧

qīngxiāngdàoqiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾箱倒篋

倾箱倒箧 nghĩa là Dốc hết những gì mình có.

Nghĩa của 倾箱倒箧

qīngxiāngdàoqiè

phồn thể 傾箱倒篋
  1. thành ngữ Dốc hết những gì mình có
  2. Lục lọi tìm kiếm kỹ càng
  3. Cố gắng hết sức

Câu hỏi thường gặp

倾箱倒箧 nghĩa là gì?

倾箱倒箧 (qīngxiāngdàoqiè) nghĩa là Dốc hết những gì mình có.

倾箱倒箧 đọc thế nào?

倾箱倒箧 đọc là qīngxiāngdàoqiè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.