TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾盖

qīnggài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾蓋

Âm Hán Việt KHUYNH CÁI

倾盖 nghĩa là gặp thoáng qua.

Nghĩa của 倾盖

qīnggài

KHUYNH CÁIĐộng từphồn thể 傾蓋
  1. Gặp thoáng qua
  2. Hợp nhau ngay lần đầu gặp

Câu hỏi thường gặp

倾盖 nghĩa là gì?

倾盖 (qīnggài) nghĩa là gặp thoáng qua.

倾盖 đọc thế nào?

倾盖 đọc là qīnggài (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾盖 là gì?

Âm Hán Việt của 倾盖 là "khuynh cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.