Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả động tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
假动作 nghĩa là động tác giả, động tác đánh lừa.
Nghĩa của 假动作
jiǎdòngzuò
GIẢ ĐỘNG TÁCDanh từphồn thể 假動作
Động tác giả (thể thao)
Động tác đánh lừa
Câu hỏi thường gặp
假动作 nghĩa là gì?
假动作 (jiǎdòngzuò) nghĩa là động tác giả, động tác đánh lừa.
假动作 đọc thế nào?
假动作 đọc là jiǎdòngzuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 假动作 là gì?
Âm Hán Việt của 假动作 là "giả động tác".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.