假期
giọng máy của trình duyệt
假期 nghĩa là kỳ nghỉ.
Nghĩa của 假期
jiàqī
GIẢ KỲDanh từ- Kỳ nghỉ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 假期
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 假期
- 现在假期结束了。 Xiànzài jiàqī jiéshù le.Kỳ nghỉ từ đây kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502747
- 好久没有休一个真正的假期了。 Đã lâu lắm rồi tôi chưa có một kỳ nghỉ đúng nghĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2394514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
假期 nghĩa là gì?
假期 (jiàqī) nghĩa là kỳ nghỉ.
假期 đọc thế nào?
假期 đọc là jiàqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 假期 là gì?
Âm Hán Việt của 假期 là "giả kỳ".