TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

假期

jiàqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ KỲ

假期 nghĩa là kỳ nghỉ.

Nghĩa của 假期

jiàqī

GIẢ KỲDanh từ
  1. Kỳ nghỉ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 假期

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 假期

  • 现在假期结束了。 Xiànzài jiàqī jiéshù le.Kỳ nghỉ từ đây kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502747
  • 好久没有休一个真正的假期了。 Đã lâu lắm rồi tôi chưa có một kỳ nghỉ đúng nghĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2394514

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

假期 nghĩa là gì?

假期 (jiàqī) nghĩa là kỳ nghỉ.

假期 đọc thế nào?

假期 đọc là jiàqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 假期 là gì?

Âm Hán Việt của 假期 là "giả kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.