Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
假肢 nghĩa là chi giả, chân tay giả.
Nghĩa của 假肢
jiǎzhī
GIẢ CHIDanh từ
Chi giả; chân tay giả
Câu hỏi thường gặp
假肢 nghĩa là gì?
假肢 (jiǎzhī) nghĩa là chi giả, chân tay giả.
假肢 đọc thế nào?
假肢 đọc là jiǎzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 假肢 là gì?
Âm Hán Việt của 假肢 là "giả chi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.