假若
giọng máy của trình duyệt
假若 nghĩa là nếu, giả sử.
Nghĩa của 假若
jiǎruò
GIẢ NHƯỢCLiên từ- Nếu
- Giả sử
- Trong trường hợp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 假若
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
假若 nghĩa là gì?
假若 (jiǎruò) nghĩa là nếu, giả sử.
假若 đọc thế nào?
假若 đọc là jiǎruò (pinyin).
Âm Hán Việt của 假若 là gì?
Âm Hán Việt của 假若 là "giả nhược".