TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

假象牙

jiǎxiàngyá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ TƯỢNG NHA

假象牙 nghĩa là chất celluloid.

Nghĩa của 假象牙

jiǎxiàngyá

GIẢ TƯỢNG NHADanh từ
  1. Chất celluloid

Câu hỏi thường gặp

假象牙 nghĩa là gì?

假象牙 (jiǎxiàngyá) nghĩa là chất celluloid.

假象牙 đọc thế nào?

假象牙 đọc là jiǎxiàngyá (pinyin).

Âm Hán Việt của 假象牙 là gì?

Âm Hán Việt của 假象牙 là "giả tượng nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.