TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

偎傍

wēibàng giọng máy của trình duyệt

偎傍 nghĩa là rúc vào.

Nghĩa của 偎傍

wēibàng

  1. Rúc vào

Câu hỏi thường gặp

偎傍 nghĩa là gì?

偎傍 (wēibàng) nghĩa là rúc vào.

偎傍 đọc thế nào?

偎傍 đọc là wēibàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.