TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

偏振波

piānzhènbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN CHẤN BA

偏振波 nghĩa là sóng phân cực.

Nghĩa của 偏振波

piānzhènbō

THIÊN CHẤN BA
  1. Sóng phân cực

Câu hỏi thường gặp

偏振波 nghĩa là gì?

偏振波 (piānzhènbō) nghĩa là sóng phân cực.

偏振波 đọc thế nào?

偏振波 đọc là piānzhènbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 偏振波 là gì?

Âm Hán Việt của 偏振波 là "thiên chấn ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.