偏注 (piānzhù) nghĩa là Nhấn mạnh một cách thiên lệch.
偏注 đọc thế nào?
偏注 đọc là piānzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 偏注 là gì?
Âm Hán Việt của 偏注 là "thiên chú".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.