偏激
giọng máy của trình duyệt
偏激 nghĩa là cực đoan.
Nghĩa của 偏激
piānjī
Tính từ- Cực đoan (thường về suy nghĩ, lời nói, hoàn cảnh)
Câu hỏi thường gặp
偏激 nghĩa là gì?
偏激 (piānjī) nghĩa là cực đoan.
偏激 đọc thế nào?
偏激 đọc là piānjī (pinyin).