偏见
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 偏見
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên kiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
偏见 nghĩa là thành kiến, thiên kiến.
Nghĩa của 偏见
piānjiàn
THIÊN KIẾNDanh từphồn thể 偏見- Thành kiến
- Thiên kiến
Câu hỏi thường gặp
偏见 nghĩa là gì?
偏见 (piānjiàn) nghĩa là thành kiến, thiên kiến.
偏见 đọc thế nào?
偏见 đọc là piānjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 偏见 là gì?
Âm Hán Việt của 偏见 là "thiên kiến".