他故意做出不在乎的样子。Tā gùyì zuòchū bùzàihu de yàngzi.Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.Tatoeba #3709318
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
做出 nghĩa là gì?
做出 (zuòchū) nghĩa là đưa ra, phát hành.
做出 đọc thế nào?
做出 đọc là zuòchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 做出 là gì?
Âm Hán Việt của 做出 là "tố xuất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.