做到
giọng máy của trình duyệt
做到 nghĩa là hoàn thành, đạt được.
Nghĩa của 做到
zuòdào
TỐ ĐÁO- Hoàn thành
- Đạt được
Thành ngữ có 做到
- 说到做到 — Giữ lời
Câu ví dụ với 做到
- 没有你我无法做到,谢谢。 Méiyǒu nǐ wǒ wúfǎ zuòdào, xièxie.Tôi không thể hoàn thành nó mà không có bạn. Cảm ơn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334160
- 任何小孩都能做到。 Trẻ con đều làm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833179
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
做到 nghĩa là gì?
做到 (zuòdào) nghĩa là hoàn thành, đạt được.
做到 đọc thế nào?
做到 đọc là zuòdào (pinyin).
Âm Hán Việt của 做到 là gì?
Âm Hán Việt của 做到 là "tố đáo".