TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

停损点

tíngsǔndiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 停損點

Âm Hán Việt ĐÌNH TỔN ĐIỂM

停损点 nghĩa là Xem 止损点 (zhǐsǔndiǎn).

Nghĩa của 停损点

tíngsǔndiǎn

ĐÌNH TỔN ĐIỂMphồn thể 停損點
  1. Xem 止损点 (zhǐsǔndiǎn)

Câu hỏi thường gặp

停损点 nghĩa là gì?

停损点 (tíngsǔndiǎn) nghĩa là Xem 止损点 (zhǐsǔndiǎn).

停损点 đọc thế nào?

停损点 đọc là tíngsǔndiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 停损点 là gì?

Âm Hán Việt của 停损点 là "đình tổn điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.