停滞
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 停滯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đình trệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
停滞 nghĩa là đình trệ, đứng yên.
Nghĩa của 停滞
tíngzhì
ĐÌNH TRỆĐộng từphồn thể 停滯- Đình trệ
- Đứng yên
- Bị sa lầy
Thành ngữ có 停滞
- 停滞不前 — Mắc kẹt và không tiến lên (thành ngữ); đình trệ
Câu hỏi thường gặp
停滞 nghĩa là gì?
停滞 (tíngzhì) nghĩa là đình trệ, đứng yên.
停滞 đọc thế nào?
停滞 đọc là tíngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 停滞 là gì?
Âm Hán Việt của 停滞 là "đình trệ".