TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

停盘

tíngpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 停盤

Âm Hán Việt ĐÌNH BÀN

停盘 nghĩa là tạm ngừng giao dịch.

Nghĩa của 停盘

tíngpán

ĐÌNH BÀNphồn thể 停盤
  1. Tạm ngừng giao dịch (thị trường chứng khoán)

Câu hỏi thường gặp

停盘 nghĩa là gì?

停盘 (tíngpán) nghĩa là tạm ngừng giao dịch.

停盘 đọc thế nào?

停盘 đọc là tíngpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 停盘 là gì?

Âm Hán Việt của 停盘 là "đình bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.