停留
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
停留 nghĩa là ở lại tạm thời, dừng chân.
Nghĩa của 停留
tíngliú
ĐÌNH LƯUĐộng từ- Ở lại tạm thời
- Dừng chân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 停留
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
停留 nghĩa là gì?
停留 (tíngliú) nghĩa là ở lại tạm thời, dừng chân.
停留 đọc thế nào?
停留 đọc là tíngliú (pinyin).
Âm Hán Việt của 停留 là gì?
Âm Hán Việt của 停留 là "đình lưu".