停车计时器 (tíngchējìshíqì) nghĩa là Đồng hồ tính giờ đỗ xe.
停车计时器 đọc thế nào?
停车计时器 đọc là tíngchējìshíqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 停车计时器 là gì?
Âm Hán Việt của 停车计时器 là "đình xa kế thời khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.