TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

停车计时器

tíngchējìshíqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 停車計時器

Âm Hán Việt ĐÌNH XA KẾ THỜI KHÍ

停车计时器 nghĩa là Đồng hồ tính giờ đỗ xe.

Nghĩa của 停车计时器

tíngchējìshíqì

ĐÌNH XA KẾ THỜI KHÍphồn thể 停車計時器
  1. Đồng hồ tính giờ đỗ xe

Câu hỏi thường gặp

停车计时器 nghĩa là gì?

停车计时器 (tíngchējìshíqì) nghĩa là Đồng hồ tính giờ đỗ xe.

停车计时器 đọc thế nào?

停车计时器 đọc là tíngchējìshíqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 停车计时器 là gì?

Âm Hán Việt của 停车计时器 là "đình xa kế thời khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.