TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

健美操

jiànměicāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIỆN MỸ THAO

健美操 nghĩa là nhảy aerobic.

Nghĩa của 健美操

jiànměicāo

KIỆN MỸ THAO
  1. Aerobic
  2. Nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)

Câu hỏi thường gặp

健美操 nghĩa là gì?

健美操 (jiànměicāo) nghĩa là nhảy aerobic.

健美操 đọc thế nào?

健美操 đọc là jiànměicāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 健美操 là gì?

Âm Hán Việt của 健美操 là "kiện mỹ thao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.