偶一为之 (ǒuyīwéizhī) nghĩa là Làm gì đó thỉnh thoảng.
偶一为之 đọc thế nào?
偶一为之 đọc là ǒuyīwéizhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 偶一为之 là gì?
Âm Hán Việt của 偶一为之 là "ngẫu nhất vi chi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.