TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

偷偷摸摸

tōutōumōmō giọng máy của trình duyệt

偷偷摸摸 nghĩa là vụng trộm.

Nghĩa của 偷偷摸摸

tōutōumōmō

Cụm từ
  1. Một cách lén lút; vụng trộm

Câu hỏi thường gặp

偷偷摸摸 nghĩa là gì?

偷偷摸摸 (tōutōumōmō) nghĩa là vụng trộm.

偷偷摸摸 đọc thế nào?

偷偷摸摸 đọc là tōutōumōmō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.