偷偷
giọng máy của trình duyệt
偷偷 nghĩa là Một cách lén lút.
Nghĩa của 偷偷
tōutōu
THÂU THÂUPhó từ- Một cách lén lút
- Bí mật
- Ngấm ngầm
- Vụng trộm
- Một cách giấu diếm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 偷偷
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 偷偷
- 偷偷摸摸 — Một cách lén lút; vụng trộm
Câu ví dụ với 偷偷
- 我偷偷单恋她。 Wǒ tōutōu dānliàn tā.Tôi đang thầm yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4878726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
偷偷 nghĩa là gì?
偷偷 (tōutōu) nghĩa là Một cách lén lút.
偷偷 đọc thế nào?
偷偷 đọc là tōutōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 偷偷 là gì?
Âm Hán Việt của 偷偷 là "thâu thâu".