TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

偷偷

tōutōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂU THÂU

偷偷 nghĩa là Một cách lén lút.

Nghĩa của 偷偷

tōutōu

THÂU THÂUPhó từ
  1. Một cách lén lút
  2. Bí mật
  3. Ngấm ngầm
  4. Vụng trộm
  5. Một cách giấu diếm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 偷偷

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 偷偷

Câu ví dụ với 偷偷

  • 我偷偷单恋她。 Wǒ tōutōu dānliàn tā.Tôi đang thầm yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4878726

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

偷偷 nghĩa là gì?

偷偷 (tōutōu) nghĩa là Một cách lén lút.

偷偷 đọc thế nào?

偷偷 đọc là tōutōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 偷偷 là gì?

Âm Hán Việt của 偷偷 là "thâu thâu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.