偷工减料 (tōugōngjiǎnliào) nghĩa là Làm qua loa và bớt xén vật liệu.
偷工减料 đọc thế nào?
偷工减料 đọc là tōugōngjiǎnliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 偷工减料 là gì?
Âm Hán Việt của 偷工减料 là "du công giảm liệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.