TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

偷安

tōu'ān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂU AN

偷安 nghĩa là trốn tránh trách nhiệm.

Nghĩa của 偷安

tōu'ān

THÂU ANĐộng từ
  1. Trốn tránh trách nhiệm
  2. Tìm kiếm khoái lạc một cách vô tư

Thành ngữ có 偷安

  • 苟且偷安 — Chỉ tìm sự dễ dàng và thoải mái (thành ngữ); không cố gắng cải thiện bản thân

Câu hỏi thường gặp

偷安 nghĩa là gì?

偷安 (tōu'ān) nghĩa là trốn tránh trách nhiệm.

偷安 đọc thế nào?

偷安 đọc là tōu'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 偷安 là gì?

Âm Hán Việt của 偷安 là "thâu an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.