苟且偷安 — Chỉ tìm sự dễ dàng và thoải mái (thành ngữ); không cố gắng cải thiện bản thân
Câu hỏi thường gặp
偷安 nghĩa là gì?
偷安 (tōu'ān) nghĩa là trốn tránh trách nhiệm.
偷安 đọc thế nào?
偷安 đọc là tōu'ān (pinyin).
Âm Hán Việt của 偷安 là gì?
Âm Hán Việt của 偷安 là "thâu an".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.