偷汉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 偷漢
偷汉 nghĩa là ngoại tình.
Nghĩa của 偷汉
tōuhàn
THÂU HÁNĐộng từphồn thể 偷漢- phụ nữ Ngoại tình
Từ ghép có 偷汉
Câu hỏi thường gặp
偷汉 nghĩa là gì?
偷汉 (tōuhàn) nghĩa là ngoại tình.
偷汉 đọc thế nào?
偷汉 đọc là tōuhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 偷汉 là gì?
Âm Hán Việt của 偷汉 là "thâu hán".