偷漏
giọng máy của trình duyệt
偷漏 nghĩa là trốn.
Nghĩa của 偷漏
tōulòu
DU LẬU- Trốn (thuế)
Câu hỏi thường gặp
偷漏 nghĩa là gì?
偷漏 (tōulòu) nghĩa là trốn.
偷漏 đọc thế nào?
偷漏 đọc là tōulòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 偷漏 là gì?
Âm Hán Việt của 偷漏 là "du lậu".