TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

傍户而立

bànghù'érlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傍戶而立

Âm Hán Việt BÀNG HỘ NHI LẬP

傍户而立 nghĩa là đứng gần cửa.

Nghĩa của 傍户而立

bànghù'érlì

BÀNG HỘ NHI LẬPphồn thể 傍戶而立
  1. Đứng gần cửa

Câu hỏi thường gặp

傍户而立 nghĩa là gì?

傍户而立 (bànghù'érlì) nghĩa là đứng gần cửa.

傍户而立 đọc thế nào?

傍户而立 đọc là bànghù'érlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 傍户而立 là gì?

Âm Hán Việt của 傍户而立 là "bàng hộ nhi lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.