TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

傍晚

bàngwǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀNG VÃN

傍晚 nghĩa là vào buổi tối, khi đêm xuống.

Nghĩa của 傍晚

bàngwǎn

BÀNG VÃNDanh từ
  1. Vào buổi tối
  2. Khi đêm xuống
  3. Hướng tới chiều tối
  4. Lúc chạng vạng
  5. Vào lúc hoàng hôn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 傍晚

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

傍晚 nghĩa là gì?

傍晚 (bàngwǎn) nghĩa là vào buổi tối, khi đêm xuống.

傍晚 đọc thế nào?

傍晚 đọc là bàngwǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 傍晚 là gì?

Âm Hán Việt của 傍晚 là "bàng vãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.