TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

傞

suō giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 11

傞 nghĩa là không đồng đều, không vững.

Nghĩa của 傞

suō

  1. Không đồng đều
  2. Không vững (khi nhảy)

Câu hỏi thường gặp

傞 nghĩa là gì?

傞 (suō) nghĩa là không đồng đều, không vững.

傞 đọc thế nào?

傞 đọc là suō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.