Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trữ khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
储气 nghĩa là lưu trữ khí.
Nghĩa của 储气
chǔqì
TRỮ KHÍphồn thể 儲氣
Lưu trữ khí
Câu hỏi thường gặp
储气 nghĩa là gì?
储气 (chǔqì) nghĩa là lưu trữ khí.
储气 đọc thế nào?
储气 đọc là chǔqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 储气 là gì?
Âm Hán Việt của 储气 là "trữ khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.