TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

储气

chǔqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 儲氣

Âm Hán Việt TRỮ KHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trữ khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

储气 nghĩa là lưu trữ khí.

Nghĩa của 储气

chǔqì

TRỮ KHÍphồn thể 儲氣
  1. Lưu trữ khí

Câu hỏi thường gặp

储气 nghĩa là gì?

储气 (chǔqì) nghĩa là lưu trữ khí.

储气 đọc thế nào?

储气 đọc là chǔqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 储气 là gì?

Âm Hán Việt của 储气 là "trữ khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.